percent sign
Định nghĩa
Danh từ: Ký hiệu % dùng để chỉ rằng số đứng trước nó cần được hiểu là một tỉ lệ nhân với 100.
Ví dụ sử dụng
- (Giá đã tăng lên 20 ký hiệu phần trăm, có nghĩa là nó tăng thêm 20% so với giá trị ban đầu.)
- (Một ký hiệu phần trăm 50 trên thẻ cho thấy mức giảm giá 50%.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Percent sign" thường được đặt ngay sau số mà không có khoảng trắng, ví dụ: 25% (không phải 25 %).
- Trong văn bản kỹ thuật hoặc tài chính, ký hiệu phần trăm có thể được thay thế bằng từ "phần trăm" để tránh nhầm lẫn, nhưng trong hầu hết các ngữ cảnh, ký hiệu được ưu tiên sử dụng.
Biến thể và từ gần giống
- Percent (danh từ): một phần trăm, tỉ lệ phần trăm.
- Only a small percent of the population speaks that language. (Chỉ một phần trăm nhỏ dân số nói ngôn ngữ đó.)
- Percentage (danh từ): tỉ lệ phần trăm, tỉ lệ (thường dùng trong thống kê).
- The percentage of students passing the exam increased. (Tỉ lệ phần trăm học sinh vượt qua kỳ thi đã tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
- Phần trăm: từ thay thế trực tiếp cho ký hiệu trong văn bản.
- Giảm giá 50 phần trăm (thay vì viết 50%).
Các cụm từ liên quan
- Percent sign (bản thân nó là một cụm từ cố định, không có phrasal verbs đi kèm). Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "use" (sử dụng), "write" (viết), "insert" (chèn):
- Don't forget to write the percent sign after the number. (Đừng quên viết ký hiệu phần trăm sau số.)
Thành ngữ liên quan
- "One hundred percent": một trăm phần trăm, nghĩa đen là toàn bộ, nghĩa bóng là hoàn toàn chắc chắn.
- I am one hundred percent sure of his honesty. (Tôi hoàn toàn chắc chắn về sự trung thực của anh ấy.)